chicness
chic
ˈʃi:k
shik
ness
nəs
nēs
chinless

Định nghĩa và ý nghĩa của "chicness"trong tiếng Anh

Chicness
01

sự thanh lịch, phong cách

the quality of being stylish and sophisticated 
chicness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her chicness was evident in the way she effortlessly paired high-end and budget-friendly pieces. 

Sự sang trọng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy dễ dàng kết hợp những món đồ cao cấp và tiết kiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng