Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chef
Các ví dụ
The restaurant ’s head chef is known for his innovative dishes that blend traditional flavors with modern techniques.
Đầu bếp trưởng của nhà hàng được biết đến với những món ăn sáng tạo kết hợp hương vị truyền thống với kỹ thuật hiện đại.



























