Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chef
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chefs
Các ví dụ
The chef prepared a delicious five-course meal for the guests, showcasing his culinary skills.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn năm món ngon lành cho khách, thể hiện kỹ năng nấu nướng của mình.



























