Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cheesecloth
01
vải mỏng, vải lọc
a lightweight, gauzy fabric commonly used in cooking and food preparation to strain liquids, bundle herbs and spices, and wrap cheese
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cheesecloths



























