Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
cheek
by
jowl
/ʧi:k baɪ ʤaʊl/
or /chik bai jawl/
âm tiết
âm vị
cheek
ʧi:k
chik
by
baɪ
bai
jowl
ʤaʊl
jawl
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "cheek by jowl"trong tiếng Anh
cheek by jowl
CỤM TỪ
01
near one another
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The old houses stood cheek by jowl along the narrow street.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
cheek
cheddar
checkup
checkpoint
checkout counter
cheek color
cheek-to-cheek
cheekbone
cheeky
cheer
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng