Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Checkers
01
cờ đam
a two-player board game with 12 pieces per side, played on an 8x8 grid, aiming to capture the opponent's pieces through diagonal moves and jumps
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
checkers
Các ví dụ
She taught her younger brother how to play checkers on their rainy afternoon at home.
Cô ấy đã dạy em trai mình cách chơi cờ đam vào một buổi chiều mưa ở nhà.



























