checkerboard
checkerboard
ʧɛkəbɔ:d
chekēbawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "checkerboard"trong tiếng Anh

Checkerboard
01

bàn cờ đam, bàn cờ vua

a square board that is typically used for playing the game of checkers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
checkerboards

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

checkerboard

checker

+

board

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng