Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to check up on
[phrase form: check]
01
kiểm tra, giám sát
to examine something to confirm its quality and accuracy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up on
động từ gốc
check
thì hiện tại
check up on
ngôi thứ ba số ít
checks up on
hiện tại phân từ
checking up on
quá khứ đơn
checked up on
quá khứ phân từ
checked up on
Các ví dụ
The doctor checked up on the patient after the surgery.
Bác sĩ kiểm tra tình trạng của bệnh nhân sau ca phẫu thuật.



























