chaste
chaste
ʧeɪst
cheist
British pronunciation
/t‍ʃˈe‍ɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaste"trong tiếng Anh

01

trinh bạch, trong trắng

refraining from sexual activity outside of marriage or entirely
example
Các ví dụ
She took a vow to remain chaste until marriage.
Cô ấy đã thề nguyện giữ mình trinh tiết cho đến khi kết hôn.
02

trong trắng, tiết hạnh

free from sexual content
example
Các ví dụ
She wore a chaste smile that conveyed kindness without flirtation.
Cô ấy đeo một nụ cười trong sáng thể hiện lòng tốt mà không tán tỉnh.
03

giản dị, trang nhã

free from excessive decoration or embellishment
example
Các ví dụ
The architecture was chaste, favoring clean lines over lavish detail.
Kiến trúc giản dị, ưu tiên các đường nét sạch sẽ hơn là chi tiết xa hoa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store