Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chaste
01
trinh bạch, trong trắng
refraining from sexual activity outside of marriage or entirely
Các ví dụ
She took a vow to remain chaste until marriage.
Cô ấy đã thề nguyện giữ mình trinh tiết cho đến khi kết hôn.
02
trong trắng, tiết hạnh
free from sexual content
Các ví dụ
She wore a chaste smile that conveyed kindness without flirtation.
Cô ấy đeo một nụ cười trong sáng thể hiện lòng tốt mà không tán tỉnh.
03
giản dị, trang nhã
free from excessive decoration or embellishment
Các ví dụ
The architecture was chaste, favoring clean lines over lavish detail.
Kiến trúc giản dị, ưu tiên các đường nét sạch sẽ hơn là chi tiết xa hoa.
Cây Từ Vựng
chastely
chasteness
chasten
chaste



























