chasse
cha
ʃæ
shā
sse
ˈseɪ
sei
chastechasechaise
chassé

Định nghĩa và ý nghĩa của "chasse"trong tiếng Anh

Chasse
01

bước trượt

a ballet step where one foot swiftly follows the other in a sliding or gliding motion, often used to transition between movements or positions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chassés
Các ví dụ
The dancer performed a chassé across the stage, moving gracefully from one corner to another. 

Vũ công đã thực hiện một bước chassé trên sân khấu, di chuyển duyên dáng từ góc này sang góc kia.

to chasse
01

thực hiện một bước chassé, trong ba lê

perform a chasse step, in ballet 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
chasse
ngôi thứ ba số ít
chasses
hiện tại phân từ
chasseing
quá khứ đơn
chassed
quá khứ phân từ
chassed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng