charming
char
ˈʧɑ:
chaa
ming
mɪng
ming
chantingchummingchargingchanging

Định nghĩa và ý nghĩa của "charming"trong tiếng Anh

charming
01

quyến rũ, duyên dáng

having an attractive and pleasing quality 
charming definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most charming
so sánh hơn
more charming
có thể phân cấp
lĩnh vực
personality, appearance, evaluation
Các ví dụ
Despite her simple attire, there was something undeniably charming about her natural beauty. 
02

quyến rũ, ma thuật

possessing or exhibiting qualities associated with supernatural or magical powers 
Các ví dụ
Legends speak of charming amulets that protect the wearer. 

Những truyền thuyết kể về bùa hộ mệnh quyến rũ bảo vệ người đeo chúng.

03

quyến rũ, duyên dáng

(of a place) having a pleasant appearance and atmosphere 
Các ví dụ
They stayed in a charming bed-and-breakfast in the countryside. 

Họ ở lại một nhà nghỉ bed-and-breakfast quyến rũ ở nông thôn.

04

quyến rũ, duyên dáng

(of a person) polite, friendly, and pleasant in a way that makes others feel happy and comfortable 
Các ví dụ
His charming personality helped him make friends easily wherever he went. 

Tính cách quyến rũ của anh ấy đã giúp anh ấy kết bạn dễ dàng bất cứ nơi nào anh ấy đến.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

charmingly
charming
charm
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng