Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
charming
Các ví dụ
The actress had a charming presence on screen, with a magnetic charisma that drew audiences in.
Nữ diễn viên có sự hiện diện quyến rũ trên màn ảnh, với sức hút từ tính thu hút khán giả.
02
possessing or exhibiting qualities associated with supernatural or magical powers
Các ví dụ
He carried a charming talisman said to bring luck.
03
quyến rũ, duyên dáng
(of a place) having a pleasant appearance and atmosphere
Các ví dụ
We visited a charming café with colorful flowers on the windowsills.
Chúng tôi đã ghé thăm một quán cà phê quyến rũ với những bông hoa đầy màu sắc trên bệ cửa sổ.
04
quyến rũ, duyên dáng
(of a person) polite, friendly, and pleasant in a way that makes others feel happy and comfortable
Các ví dụ
The charming young man greeted everyone with warmth and kindness.
Chàng trai quyến rũ chào đón mọi người với sự ấm áp và tử tế.
Cây Từ Vựng
charmingly
charming
charm



























