Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
charmed
01
mê hoặc, say mê
enchanted, delighted, or captivated by something or someone
Các ví dụ
She could n’t help but feel charmed by the unexpected kindness of a stranger.
Cô ấy không thể không cảm thấy bị mê hoặc bởi lòng tốt bất ngờ của một người lạ.
02
mê hoặc, quyến rũ
strongly attracted
Cây Từ Vựng
charmed
charm



























