Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Charlatan
01
kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo
an individual who acts as if they possess special qualities, knowledge, or skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
charlatans
Các ví dụ
She felt duped by the charlatan who pretended to be an expert in personal development.
Cô ấy cảm thấy bị lừa bởi kẻ bịp bợm người giả vờ là chuyên gia phát triển cá nhân.
Cây Từ Vựng
charlatanism
charlatan



























