Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
charged
01
tích điện, nạp điện
having an electric charge
Các ví dụ
The air felt charged with electricity during the thunderstorm.
Không khí có cảm giác như bị tích điện trong cơn giông.
02
đầy cảm xúc, sôi sục
full of strong emotion or feeling
Các ví dụ
She gave him a charged look that conveyed both anger and sadness.
Cô ấy đã trao cho anh một cái nhìn đầy cảm xúc vừa thể hiện sự tức giận vừa buồn bã.
03
có ga, có ga
containing carbon dioxide
Các ví dụ
The recipe called for charged mineral water.
Công thức yêu cầu nước khoáng có ga.
04
căng thẳng, dễ bùng nổ
likely to provoke strong emotions or intense reactions
Các ví dụ
Social media posts on this issue are highly charged.
Các bài đăng trên mạng xã hội về vấn đề này rất nạp điện.
Cây Từ Vựng
discharged
uncharged
charged
charge



























