charge sheet
charge
ʧɑ:ʤ
chaaj
sheet
ʃi:t
shit

Định nghĩa và ý nghĩa của "charge sheet"trong tiếng Anh

Charge sheet
01

biên bản buộc tội, phiếu cáo trạng

an official document listing the charges against a person arrested by the police 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
charge sheets
Các ví dụ
The officer prepared a charge sheet for the suspect. 

Viên chức đã chuẩn bị một biên bản cáo trạng cho nghi phạm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng