Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Charge sheet
01
biên bản buộc tội, phiếu cáo trạng
an official document listing the charges against a person arrested by the police
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
charge sheets
Các ví dụ
The officer prepared a charge sheet for the suspect.
Viên chức đã chuẩn bị một biên bản cáo trạng cho nghi phạm.



























