Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chardonnay
01
Chardonnay
white wine grape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Chardonnays
02
một loại rượu vang trắng làm từ nho Chardonnay, mang lại một loạt hương vị thường bao gồm các nốt hương táo
a white wine made from the Chardonnay grape, resulting in a range of flavors that often include notes of apple, pear, citrus, and tropical fruit



























