chapeau
cha
ʃæ
shā
peau
ˈpəʊ
pew
chateau
chapeaux

Định nghĩa và ý nghĩa của "chapeau"trong tiếng Anh

Chapeau
01

a French word that means "hat" or "headwear," typically a formal or dressy type of hat 
chapeau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chapeaux
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng