Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chaotic
01
hỗn loạn, vô tổ chức
having a state of complete disorder
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most chaotic
so sánh hơn
more chaotic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The traffic in the city during rush hour is often chaotic, with cars moving in every direction and honking horns.
Giao thông trong thành phố vào giờ cao điểm thường hỗn loạn, với xe cộ di chuyển theo mọi hướng và tiếng còi vang lên.



























