chanterelle
chan
ˌʃæn
shān
te
relle
ˈrɛl
rel
chantarelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "chanterelle"trong tiếng Anh

Chanterelle
01

nấm mồng gà

a type of edible mushroom known for its distinctive funnel-shaped cap and delicate, fruity flavor 
chanterelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chanterelles
Các ví dụ
Add depth to your creamy soup by including finely chopped chanterelle mushrooms in the recipe. 

Thêm chiều sâu cho món súp kem của bạn bằng cách bao gồm nấm chanterelle thái nhỏ trong công thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng