to channel-surf
Pronunciation
/tʃˈænəlsˈɜːf/
/tʃˈanəlsˈɜːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "channel-surf"trong tiếng Anh

to channel-surf
01

lướt kênh, chuyển kênh liên tục

to change the television channel from one to another over and over again
to channel-surf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
channel-surf
ngôi thứ ba số ít
channel-surfs
hiện tại phân từ
channel-surfing
quá khứ đơn
channel-surfed
quá khứ phân từ
channel-surfed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng