Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Changeability
01
tính biến đổi, tính không ổn định
the likeliness or quality of changing suddenly and frequently
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The changeability of her moods kept everyone around her on their toes, never knowing what to expect.
Sự thay đổi trong tâm trạng của cô ấy khiến mọi người xung quanh luôn phải đề phòng, không bao giờ biết trước điều gì sẽ xảy ra.
Cây Từ Vựng
unchangeability
changeability
changeable
change



























