chalice
cha
ˈʧæ
chā
lice
lɪs
lis
mercurialis

Định nghĩa và ý nghĩa của "chalice"trong tiếng Anh

Chalice
01

chén thánh, cốc lễ

a large, ceremonial cup, typically made of metal, that is used for drinking wine or other sacred liquids during religious ceremonies 
chalice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chalices
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng