Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chalet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chalets
Các ví dụ
She dreamt of owning a charming chalet overlooking a pristine alpine lake.
Cô ấy mơ ước sở hữu một ngôi nhà gỗ quyến rũ nhìn ra hồ núi Alps nguyên sơ.



























