chalet
cha
ˈʃæ
shā
let
leɪ
lei
chaplet

Định nghĩa và ý nghĩa của "chalet"trong tiếng Anh

Chalet
01

nhà gỗ

a wooden house with a steep sloping roof, often found in mountainous areas in Switzerland 
chalet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chalets
Các ví dụ
The family rented a cozy chalet in the Swiss Alps for their winter vacation. 

Gia đình đã thuê một ngôi nhà gỗ ấm cúng ở dãy Alps Thụy Sĩ cho kỳ nghỉ đông của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng