Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chalet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chalets
Các ví dụ
The family rented a cozy chalet in the Swiss Alps for their winter vacation.
Gia đình đã thuê một ngôi nhà gỗ ấm cúng ở dãy Alps Thụy Sĩ cho kỳ nghỉ đông của họ.



























