Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chair
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chairs
Các ví dụ
I sat on the comfortable chair while reading a book.
Tôi ngồi trên ghế thoải mái trong khi đọc sách.
02
chủ tịch, chủ tịch
the person who leads or presides over meetings or activities of a committee, board, or organization
Các ví dụ
The chair summarized the board's decision.
Chủ tịch đã tóm tắt quyết định của hội đồng.
03
ghế giáo sư, vị trí giáo sư
the position that a university professor has
Các ví dụ
He has held the chair of medieval history for over a decade, contributing significantly to the field through his publications.
Ông đã giữ ghế lịch sử trung cổ trong hơn một thập kỷ, đóng góp đáng kể cho lĩnh vực này thông qua các ấn phẩm của mình.
04
ghế điện, ghế điện
a device used for execution by means of electric current
Các ví dụ
He designed the new model of the electric chair in the 20th century.
Ông đã thiết kế mẫu mới của ghế điện vào thế kỷ 20.
05
ghế, vị trí
a designated seat or position assigned to a specific musician within an orchestra
Các ví dụ
The conductor praised the new cellist in the second chair.
Nhạc trưởng khen ngợi nghệ sĩ cello mới ở ghế thứ hai.
to chair
01
chủ trì, điều hành
to lead a committee or meeting
Transitive: to chair a committee or meeting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
chair
ngôi thứ ba số ít
chairs
hiện tại phân từ
chairing
quá khứ đơn
chaired
quá khứ phân từ
chaired
Các ví dụ
During the conference, he skillfully chaired the panel discussions on innovative technologies.
Trong suốt hội nghị, anh ấy đã khéo léo chủ trì các cuộc thảo luận bàn tròn về công nghệ sáng tạo.
02
chủ trì, điều hành
to lead and oversee the administration, operations, and activities of an academic department or similar organizational unit
Transitive: to chair a department
Các ví dụ
The professor will chair the English department starting next semester.
Giáo sư sẽ chủ trì khoa tiếng Anh bắt đầu từ học kỳ tới.



























