chablis
chab
ˈʃæb
shāb
lis
li:
li
marqueeinviteeoverseeparolee

Định nghĩa và ý nghĩa của "Chablis"trong tiếng Anh

Chablis
01

Chablis

a type of white wine made from Chardonnay grapes grown in the Chablis region of Burgundy, France 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Chablis
02

Chablis, một thị trấn ở phía bắc trung tâm nước Pháp nổi tiếng với rượu vang trắng Burgundy

a town in north central France noted for white Burgundy wines 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng