cession
ce
ˈsɛ
se
ssion
ʃən
shēn
freshensessionhelvetianrefreshen

Định nghĩa và ý nghĩa của "cession"trong tiếng Anh

Cession
01

nhượng lại

the act of surrendering a right, land, or property to a country 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cessions
Các ví dụ
The cession of the region was formalized with the signing of the agreement between the two nations. 

Việc nhượng lại khu vực đã được chính thức hóa bằng việc ký kết thỏa thuận giữa hai quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng