certificate
cer
sɜr
sēr
ti
ˈtɪ
ti
fi
fi
cate
kət
kēt
/sətˈɪfɪkət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "certificate"trong tiếng Anh

Certificate
01

chứng chỉ, bằng cấp

an official document that states one has successfully passed an exam or completed a course of study
certificate definition and meaning
Các ví dụ
The certificate program is designed for working professionals looking to enhance their skills.
Chương trình chứng chỉ được thiết kế cho các chuyên gia đang làm việc muốn nâng cao kỹ năng của họ.
02

giấy chứng nhận, chứng chỉ

a document that verifies or confirms stated facts
Các ví dụ
The document served as a certificate of ownership.
Tài liệu đóng vai trò là chứng chỉ sở hữu.
03

chứng chỉ, chứng khoán

a formal financial document representing an entitlement to interest, dividends, or another investment-related right
Các ví dụ
They issued certificates to shareholders after the merger.
Họ đã phát hành chứng chỉ cho các cổ đông sau khi sáp nhập.
to certificate
01

chứng nhận, xác nhận

to grant official authorization by issuing a certificate
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
The council agreed to certificate the new training center.
Hội đồng đã đồng ý cấp chứng chỉ cho trung tâm đào tạo mới.
02

cấp chứng chỉ, chứng nhận

to give someone a certificate as formal recognition
Các ví dụ
Each participant was certificated at the end of the ceremony.
Mỗi người tham gia đã được cấp chứng chỉ vào cuối buổi lễ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng