cerebration
Pronunciation
/sɚɹiːbɹˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerebration"trong tiếng Anh

Cerebration
01

hoạt động não, suy nghĩ

mental activity involving careful consideration or reasoning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The philosopher 's day was filled with intense cerebration.
Ngày của triết gia được lấp đầy bởi hoạt động trí não mãnh liệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng