Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cerebration
01
hoạt động não, suy nghĩ
mental activity involving careful consideration or reasoning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The philosopher 's day was filled with intense cerebration.
Ngày của triết gia được lấp đầy bởi hoạt động trí não mãnh liệt.



























