cerebration
ce
ˌsɛ
se
reb
ˈrɪb
rib
ra
reɪ
rei
tion
ʃən
shēn
celebration

Định nghĩa và ý nghĩa của "cerebration"trong tiếng Anh

Cerebration
01

hoạt động não, suy nghĩ

mental activity involving careful consideration or reasoning 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After hours of cerebration, she finally solved the riddle. 

Sau nhiều giờ suy nghĩ, cuối cùng cô ấy đã giải được câu đố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng