Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cereal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She enjoys having a bowl of cereal with milk and fresh fruit for breakfast every morning.
Cô ấy thích có một bát ngũ cốc với sữa và trái cây tươi cho bữa sáng mỗi sáng.
02
ngũ cốc, cây lương thực
any of the various types of grass that produce grains such as wheat, barley, rye, etc., which can be used to make flour or bread
Các ví dụ
The farmer grew different types of cereal on his fields, including wheat and barley.
Người nông dân đã trồng các loại ngũ cốc khác nhau trên cánh đồng của mình, bao gồm lúa mì và lúa mạch.
03
ngũ cốc, các loại ngũ cốc
any food product made from the starchy grains of cereal grasses
Các ví dụ
Flour, porridge, and cereal bars are all cereal products.
Bột mì, cháo và thanh ngũ cốc đều là sản phẩm ngũ cốc.
cereal
01
ngũ cốc, thuộc ngũ cốc
made from, containing, or relating to cereal grains or the plants that produce them
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Cereal crops provide the world's staple foods.
Cây trồng ngũ cốc cung cấp thực phẩm chủ lực của thế giới.



























