cereal
ce
ˈsɪə
sie
real
riəl
riēl
serialarterialimperialmaterial

Định nghĩa và ý nghĩa của "cereal"trong tiếng Anh

Cereal
01

ngũ cốc, ngũ cốc ăn sáng

food made from grain, eaten with milk particularly in the morning 
cereal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She enjoys having a bowl of cereal with milk and fresh fruit for breakfast every morning. 

Cô ấy thích có một bát ngũ cốc với sữa và trái cây tươi cho bữa sáng mỗi sáng.

02

ngũ cốc, cây lương thực

any of the various types of grass that produce grains such as wheat, barley, rye, etc., which can be used to make flour or bread 
cereal definition and meaning
Các ví dụ
The farmer grew different types of cereal on his fields, including wheat and barley. 

Người nông dân đã trồng các loại ngũ cốc khác nhau trên cánh đồng của mình, bao gồm lúa mì và lúa mạch.

03

ngũ cốc, các loại ngũ cốc

any food product made from the starchy grains of cereal grasses 
Các ví dụ
Flour, porridge, and cereal bars are all cereal products. 

Bột mì, cháo và thanh ngũ cốc đều là sản phẩm ngũ cốc.

01

ngũ cốc, thuộc ngũ cốc

made from, containing, or relating to cereal grains or the plants that produce them 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Cereal crops provide the world's staple foods. 

Cây trồng ngũ cốc cung cấp thực phẩm chủ lực của thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng