Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
centripetal
01
hướng tâm, hướng vào trung tâm
moving, directed, or acting toward a central point or axis
Các ví dụ
The design of the fountain channels water in a centripetal flow.
Thiết kế của đài phun nước dẫn nước theo dòng chảy hướng tâm.
02
hướng tâm, hướng vào
describing sensory pathways that carry signals from the body toward the brain or spinal cord
Các ví dụ
These impulses travel centripetally to be processed in the brain.
Những xung động này di chuyển hướng tâm để được xử lý trong não.
03
hướng tâm, thống nhất
bringing different parts together into a cohesive whole
Các ví dụ
Policies with centripetal aims can strengthen national unity.
Các chính sách với mục tiêu hướng tâm có thể củng cố sự đoàn kết quốc gia.



























