advisedly
ad
əd
ēd
vi
ˈvaɪ
vai
sed
zɪd
zid
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "advisedly"trong tiếng Anh

advisedly
01

một cách có suy nghĩ, một cách có ý thức

in a careful and thoughtful way, after considering all the facts and possible outcomes 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke advisedly, making sure every word was accurate. 

Cô ấy nói một cách có chủ ý, đảm bảo mỗi từ đều chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng