Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
advisable
01
nên, được khuyến nghị
better or recommended because it is wise in a given situation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most advisable
so sánh hơn
more advisable
có thể phân cấp
Các ví dụ
It may be advisable to consult a doctor before starting the treatment.
Có thể nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị.
Cây Từ Vựng
advisability
inadvisable
unadvisable
advisable
advise



























