preferable
Pronunciation
/ˈpɹɛfɝəbəɫ/, /ˈpɹɛfɹəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preferable"trong tiếng Anh

preferable
01

ưa thích hơn, đáng mong muốn hơn

more desirable or favored compared to other options
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
có thể phân cấp
Các ví dụ
In their opinion, hiring locally was preferable to outsourcing work overseas.
Theo ý kiến của họ, thuê tại địa phương là ưu tiên hơn so với thuê ngoài công việc ra nước ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng