Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preferable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
có thể phân cấp
Các ví dụ
In their opinion, hiring locally was preferable to outsourcing work overseas.
Theo ý kiến của họ, thuê tại địa phương là ưu tiên hơn so với thuê ngoài công việc ra nước ngoài.
Cây Từ Vựng
preferably
preferable
prefer



























