Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Advertisement
01
quảng cáo, bài quảng cáo
any movie, picture, note, etc. designed to promote products or services to the public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
advertisements
Các ví dụ
I saw an interesting advertisement about a new Italian restaurant in town.
Tôi đã thấy một quảng cáo thú vị về một nhà hàng Ý mới trong thị trấn.



























