causality
cau
ˌkɔ
kaw
sa
ˈzɑ
zaa
li
li
ty
ti
ti
British pronunciation
/kɔːsˈælɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "causality"trong tiếng Anh

Causality
01

quan hệ nhân quả, nguyên nhân và kết quả

the relationship between a cause and its effect
example
Các ví dụ
Establishing causality in social sciences often involves complex statistical analysis.
Thiết lập quan hệ nhân quả trong khoa học xã hội thường liên quan đến phân tích thống kê phức tạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store