Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Causality
01
quan hệ nhân quả, nguyên nhân và kết quả
the relationship between a cause and its effect
Các ví dụ
Establishing causality in social sciences often involves complex statistical analysis.
Thiết lập quan hệ nhân quả trong khoa học xã hội thường liên quan đến phân tích thống kê phức tạp.
Cây Từ Vựng
causality
causal
cause



























