cattle ranch
cattle
kætl
kātl
ranch
rɑ:nʧ
raanch

Định nghĩa và ý nghĩa của "cattle ranch"trong tiếng Anh

Cattle ranch
01

trại chăn nuôi gia súc, nông trại gia súc

farm consisting of a large tract of land along with facilities needed to raise livestock (especially cattle) 
cattle ranch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cattle ranches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng