cattle guard
Pronunciation
/kˈæɾəl ɡˈɑːɹd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cattle guard"trong tiếng Anh

Cattle guard
01

rào chắn gia súc, lưới chắn gia súc

a gridded metal or concrete structure embedded in the road surface to prevent livestock from crossing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cattle guards
Các ví dụ
He heard the cattle guard rattling as the truck passed over it.
Anh ấy nghe thấy tiếng hàng rào gia súc lạch cạch khi chiếc xe tải đi qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng