cattle guard
cattle
kætl
kātl
guard
gɑ:d
gaad

Định nghĩa và ý nghĩa của "cattle guard"trong tiếng Anh

Cattle guard
01

rào chắn gia súc, lưới chắn gia súc

a gridded metal or concrete structure embedded in the road surface to prevent livestock from crossing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cattle guards
Các ví dụ
She slowed down as she approached the cattle guard. 

Cô ấy chậm lại khi đến gần hàng rào chắn gia súc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng