Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caterwaul
01
tiếng kêu của mèo, tiếng mèo kêu khi động dục
the yowling sound made by a cat in heat
to caterwaul
01
kêu gào, rú lên
to make a loud, shrill, and often unpleasant noise, akin to howling or screeching, like that of cats
Các ví dụ
The sirens are caterwauling in the distance, signaling an approaching emergency.
Những tiếng còi rú lên từ xa, báo hiệu một tình huống khẩn cấp đang đến gần.



























