Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caterwaul
01
tiếng kêu của mèo, tiếng mèo kêu khi động dục
the yowling sound made by a cat in heat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
caterwauls
to caterwaul
01
kêu gào, rú lên
to make a loud, shrill, and often unpleasant noise, akin to howling or screeching, like that of cats
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
caterwaul
ngôi thứ ba số ít
caterwauls
hiện tại phân từ
caterwauling
quá khứ đơn
caterwauled
quá khứ phân từ
caterwauled
Các ví dụ
The sirens are caterwauling in the distance, signaling an approaching emergency.
Những tiếng còi rú lên từ xa, báo hiệu một tình huống khẩn cấp đang đến gần.



























