caterwaul
ca
keɪ
kei
ter
tər
tēr
waul
wɔ:l
vawl
British pronunciation
/kˈatəwˌɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caterwaul"trong tiếng Anh

Caterwaul
01

tiếng kêu của mèo, tiếng mèo kêu khi động dục

the yowling sound made by a cat in heat
to caterwaul
01

kêu gào, rú lên

to make a loud, shrill, and often unpleasant noise, akin to howling or screeching, like that of cats
example
Các ví dụ
The sirens are caterwauling in the distance, signaling an approaching emergency.
Những tiếng còi rú lên từ xa, báo hiệu một tình huống khẩn cấp đang đến gần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store