to adumbrate
Pronunciation
/ˈædəmbɹˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "adumbrate"trong tiếng Anh

to adumbrate
01

phác thảo, tóm tắt

describe roughly or briefly or give the main points or summary of
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
adumbrate
ngôi thứ ba số ít
adumbrates
hiện tại phân từ
adumbrating
quá khứ đơn
adumbrated
quá khứ phân từ
adumbrated
02

cho hiểu, ám chỉ

give to understand
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng