Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adulterous
01
ngoại tình, không chung thủy
not faithful to a spouse or lover
02
ngoại tình, không chung thủy
related to cheating on one's spouse, usually through an affair
Các ví dụ
She was distressed to discover evidence of an adulterous affair in her partner's messages.
Cô ấy đau khổ khi phát hiện ra bằng chứng của một cuộc tình ngoại tình trong tin nhắn của bạn đời.
Cây Từ Vựng
adulterously
adulterous
adultery



























