Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adulterous
01
ngoại tình, không chung thủy
not faithful to a spouse or lover
02
ngoại tình, không chung thủy
related to cheating on one's spouse, usually through an affair
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The novel explored the consequences of an adulterous relationship on a marriage.
Cuốn tiểu thuyết khám phá hậu quả của mối quan hệ ngoại tình đối với một cuộc hôn nhân.
Cây Từ Vựng
adulterously
adulterous
adultery



























