catastrophic
ca
ˌkæ
tast
ˈtəst
tēst
ro
raa
phic
fɪk
fik
/kˌætɐstɹˈɒfɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "catastrophic"trong tiếng Anh

catastrophic
01

thảm khốc, tàn phá

causing a great deal of harm, suffering, or damage
catastrophic definition and meaning
Các ví dụ
The catastrophic failure of the dam led to massive flooding downstream.
Sự thất bại thảm khốc của con đập dẫn đến lũ lụt lớn ở hạ lưu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng