Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Catalysis
Các ví dụ
The catalysis of platinum in the catalytic converter converts harmful gases from vehicle exhaust into less harmful substances.
Xúc tác của bạch kim trong bộ chuyển đổi xúc tác biến đổi các khí độc hại từ khí thải xe thành các chất ít độc hại hơn.
Cây Từ Vựng
autocatalysis
catalytic
catalysis



























