Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cast-iron
01
bằng gang, cực kỳ bền
extremely robust
02
bằng sắt, không thể nghi ngờ
not subject to change or doubt
Dialect
British
Các ví dụ
He followed a cast-iron routine every morning.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bằng gang, cực kỳ bền
bằng sắt, không thể nghi ngờ