Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cashew
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cashews
Các ví dụ
She enjoyed snacking on roasted cashews for their rich and creamy taste.
Cô ấy thích ăn vặt hạt điều rang vì hương vị béo ngậy và thơm ngon của chúng.
02
cây điều, hạt điều
tropical American evergreen tree bearing kidney-shaped nuts that are edible only when roasted



























