Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cash cow
01
con bò sữa, con gà đẻ trứng vàng
a service or product that provides a business or company with a stable income
Các ví dụ
The popular gaming franchise has proven to be a cash cow for the studio, allowing them to fund other projects.
Thương hiệu trò chơi phổ biến đã chứng minh là một con bò sữa cho studio, cho phép họ tài trợ cho các dự án khác.



























