cartoonist
car
kɑ:
kaa
too
ˈtu:
too
nist
nɪst
nist
soonest

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartoonist"trong tiếng Anh

Cartoonist
01

họa sĩ truyện tranh, người vẽ tranh biếm họa

an artist who specializes in creating humorous drawings, often in the form of comic strips or cartoons 
cartoonist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cartoonists

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

cartoonist
cartoon
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng