cartography
car
kɑ:
kaa
tog
ˈtɒg
tog
ra
phy
fi
fi
cardiographycacography

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartography"trong tiếng Anh

Cartography
01

bản đồ học

a branch of science and art that consists of creating maps 
cartography definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Cartography involves creating detailed maps. 

Bản đồ học liên quan đến việc tạo ra các bản đồ chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng